bài mục

bài mục

Giáo trình này được chia thành mười bài mục chính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần, chương, mục: Một đơn vị kiến thức được phân chia rõ ràng trong một giáo trình, sách giáo khoa, chương trình học hoặc một hệ thống văn bản. Một bài mục thường bao gồm nhiều bài học nhỏ hơn, tập trung vào một chủ đề hoặc một nhóm kiến thức liên quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giáo trình này được chia thành mười bài mục chính.
    • Bài mục "Văn học trung đại" bao gồm năm bài học về các tác phẩm tiêu biểu.
    • Sinh viên cần ôn tập kỹ bài mục số ba cho kỳ thi sắp tới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo từng bài mục": được sắp xếp hoặc tiến hành tuần tự theo các phần đã được phân chia.

    • Nội dung khóa học được giảng dạy theo từng bài mục một cách hệ thống.
  • "bài mục then chốt": phần kiến thức quan trọng, cốt lõi trong một chương trình.

    • Đây bài mục then chốt, nắm vững phần này sẽ giúp hiểu các phần sau dễ dàng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Chương (danh từ): đơn vị phân chia lớn trong một cuốn sách, thường lớn hơn hoặc tương đương với bài mục.
  • Phần (danh từ): từ chung chỉ một bộ phận được tách ra từ một tổng thể, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
  • Mục (danh từ): đơn vị phân chia nhỏ, thường tiểu mục trong một bài mục hoặc chương.
  • Bài học (danh từ): đơn vị kiến thức nhỏ hơn, thường cấu thành nên một bài mục.
Từ đồng nghĩa
  • Chương mục: từ ghép chỉ chương mục, nhấn mạnh cấu trúc phân chia.
  • Phần bài: cách nói khác nhấn mạnh đến từng phần học.
Lưu ý sử dụng
  • Bài mục thuật ngữ thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, biên soạn sách giáo khoa xây dựng chương trình đào tạo. Từ này nhấn mạnh tính hệ thống sự phân cấp kiến thức.
  • Trong một số ngữ cảnh ít trang trọng hơn, người ta có thể dùng từ phần hoặc chương để thay thế.